màn song khai

Học thuật
Thân thiện
màn song khai

Mẹ vén màn song khai để ánh sáng chiếu vào phòng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màn gồm hai bức, có thể vén sang hai bên được: Đây một loại màn (thường màn cửa hoặc màn sân khấu) được thiết kế thành hai tấm riêng biệt, có thể kéo hoặc vén sang hai phía trái phải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Căn phòng được trang trí bằng một tấm màn song khai màu đỏ thẫm. (Căn phòng được trang trí bằng một tấm màn gồm hai bức, màu đỏ thẫm, có thể vén sang hai bên.)
    • Khi vở kịch bắt đầu, màn song khai từ từ mở ra để lộ khung cảnh sân khấu. (Khi vở kịch bắt đầu, tấm màn gồm hai bức từ từ được kéo sang hai bên để lộ khung cảnh sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "màn song khai sân khấu": thường dùng để chỉ loại màn chính trong nhà hát, rạp hát, hai tấm mở sang hai bên khi bắt đầu buổi diễn.
    • Tiếng vỗ tay vang lên ngay khi màn song khai sân khấu khép lại. (Tiếng vỗ tay vang lên ngay khi tấm màn hai bức của sân khấu khép lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Màn đơn: Màn chỉ một tấm, thường được kéo lên hoặc hạ xuống.
  • Rèm: Vật dụng bằng vải dùng để che cửa, có thể một tấm hoặc nhiều tấm, nhưng không nhất thiết cấu tạo "song khai" (hai bức tách biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Màn hai tấm: Cách gọi mô tả đơn giản về cấu tạo của "màn song khai".
  • Màn hai lớp: Có thể gây nhầm lẫn thường chỉ màn hai lớp vải chồng lên nhau, không phải hai bức tách biệt mở sang hai bên.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trí nội thất hoặc liên quan đến sân khấu, nhà hát.
  • "Song khai" (雙開) gốc Hán Việt, trong đó "song" (雙) nghĩa là đôi, cặp "khai" (開) nghĩa là mở. vậy, "màn song khai" nhấn mạnh đặc điểm có thể mở ra thành hai bên của loại màn này.
màn song khai

Mẹ vén màn song khai để ánh sáng chiếu vào phòng.

  1. Màn gồm hai bức, có thể vén sang hai bên được.